Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

つなをはる

be grand champion

綱を張る

đô vật đạt được cấp hiệu cao nhất

Gợi ý

Xem thêm

はなしをつける

điều đình; đàm phán; thương lượng; dàn xếp; đổi thành tiền; chuyển nhượng cho người khác để lấy tiền; trả bằng tiền; vượt qua được; sắp xếp; sắp đặt; sửa soạn; thu xếp; chuẩn bị; dàn xếp; hoà giải; cải biên; soạn lại; chỉnh hợp; lắp ráp; sắp xếp thành hàng ngũ chỉnh tề; đồng ý; thoả thuận; đứng thành hàng ngũ chỉnh tề

はつはる

năm mới; tết

話を付ける

để đàm phán; để giải quyết một vấn đề; thu xếp

はつる

mài; vót cho nhọn; mài sắc; làm tăng thêm; làm trầm trọng thêm; làm sâu sắc thêm; đánh dấu thăng; plane; tree; platan); cái bào; bào; làm bằng phẳng; san bằng; bào nhẵn; mặt; mặt bằng; mặt phẳng; cánh máy bay; máy bay; mặt tinh thể; đường chính; mức; trình độ; đi du lịch bằng máy bay; bằng; bằng phẳng; phẳng; dao bầu; bớt dần; cắt xén dần; vót; cắt; gọt; đẽo; xén; xén bớt chỗ nham nhở; + away; down) giảm dần; bớt dần; làm nhỏ dần; cắt đi; xén đi; gọt đi; cạo đi; gọt sắt quá đến tận chỗ thấy đau; giảm; giảm bớt; hạ; làm nhỏ đi; làm gầy đi; làm yếu đi; làm nghèo đi; làm cho sa sút; làm cho; khiến phải; bắt phải; đổi; biến đổi; giáng cấp; hạ tầng công tác; chinh phục được; bắt phải đầu hàng; chữa; bó; nắn; khử; rút gọn; quy về; ; ép; nén; tự làm cho nhẹ cân đi; cắt; cắt bớt; rút ngắn; lấy đi; tước; cướp đi; món ăn tiếp theo; sự lên lớp; lớp chuyển tiếp; khoảng cách; sự khác biệt; dời đi; di chuyển; dọn; cất dọn; bỏ ra; tháo ra; cách chức; đuổi; lấy ra; đưa ra; rút ra...; tẩy trừ; tẩy; xoá bỏ; loại bỏ; giết; thủ tiêu; khử đi; làm hết; xua đuổi sạch; bóc; cắt bỏ; dời đi xa; đi ra; tránh ra xa; dọn nhà; đổi chỗ ở; xoá; xoá bỏ

花を観る

ngắm hoa; xem hoa

Chi tiết từ

つなをはる

be grand champion
Mazii Dict