Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

てあき

không có hẹn với ai; không bận; rảnh; chưa đính hôn; chưa hứa hôn; chưa ai giữ; chưa ai thuê; thì giờ rỗi rãi; lúc thư nhàn

手空き

rỗi việc; có thì giờ rảnh

手明き

sự rảnh rỗi; sự nhàn rỗi

手透き

thời gian rỗi

Gợi ý

Xem thêm

聞いてあきれる

nghe đến phát chán

が聞いてあきれる

những gì người nói nói quá khác với thực tế; thật nực cười khi nghe

ひきあて

thế chấp.+ là một sự thu xếp về mặt pháp lý theo đó một hình thức sở hữu một loại tài sản nào đó được người đi vay chuyển cho người cho vay như một sự bảo đảm đối với khoản vay đó; sự yên ổn; sự an toàn; sự an ninh; tổ chức bảo vệ; cơ quan bảo vệ; sự bảo đảm; vật bảo đảm; chứng khoán; sự thẩm tra lý lịch; người không bảo đảm về mặt bảo vệ nếu cho công tác trong cơ quan nhà nước; đứng bảo đảm cho ai

あんていき

máy ổn định; bộ ổn định; chất ổn định; chất ổn định; bộ phận thăng bằng

あてなき旅

chuyến đi không biết đích đến

Chi tiết từ

てあき

không có hẹn với ai, không bận, rảnh; chưa đính hôn, chưa hứa hôn, chưa ai giữ, chưa ai thuê (chỗ ngồi, căn phòng...)
thì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn
Mazii Dict