Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手当

sự chữa bệnh; trị bệnh; chữa trị; sự chuẩn bị; sự lùng sục; thù lao; tiền cho thêm; tiền phụ cấp; tiền trợ cấp; trợ cấp

手当て

lùng sục; sự chữa bệnh; chữa bệnh; sự chuẩn bị; thù lao; tiền cho thêm; tiền phụ cấp

Gợi ý

Xem thêm

諸手当

các khoản phụ cấp khác

夏期手当

tiền thưởng vào mùa hè

場所手当

phụ cấp cho đô vật không hưởng lương trong các giải đấu

家族手当

tiền trợ cấp gia đình

追加手当

phụ cấp làm thêm

Chi tiết từ

手当

「てあて」
danh từ, động từ suru
sự chữa bệnh; trị bệnh; chữa trị
sự chuẩn bị
sự lùng sục (cảnh sát)
thù lao
tiền cho thêm
tiền phụ cấp
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoびょうき病気byouki はhaさっそくてあて早速手当sassokuteate をwo すsu るruひつよう必要hitsuyou がga あa るru
Bệnh này cần phải chữa trị nhanh chóng
きず傷kizu のnoてあて手当teate をwo すsu るru
Chữa trị vết thương
月々 5 万円の手当を与える
Trả thù lao hàng tháng là 5 vạn yên
ちょうかきんむ超過勤務choukakinmu にni なna にni かkaてあて手当teate はha でde るru のno でde すsu かka
Bạn đã nhận thù lao làm thêm giờ chưa?
かいがいてあて海外手当kaigaiteate
Tiền cho thêm do công tác ở nước ngoài
 クku リri スsu マma スsuてあて手当teate
Tiền cho thêm đợt giáng sinh
いちじかいこてあて一時解雇手当ichijikaikoteate
Tiền phụ cấp thuê trong 1 thời gian ngắn
えんきょりつうきんてあて遠距離通勤手当enkyoritsuukinteate
Tiền phụ cấp làm xa