Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手洗い

bồn; chậu rửa tay; nhà vệ sinh; phòng tắm ; toa lét; nước rửa tay; sự rửa tay; chậu rửa tay

手荒い

bạo lực; thô bạo

Gợi ý

Xem thêm

手洗いカウンター

quầy rửa tay

手洗い台

bồn rửa mặt

手洗い鉢

chậu rửa; la va bô

お手洗い

toa-lét; nhà vệ sinh

御手洗い

nhà vệ sinh

Chi tiết từ

手洗い

「てあらい」
danh từ
bồn; chậu rửa tay
nhà vệ sinh; phòng tắm ; toa lét
nước rửa tay
sự rửa tay
chậu rửa tay
Mazii Dict
Ví dụ:
 おoてあら手洗teara いi はha どdo ちchi らra でde すsu かka 。.
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
 おoてあら手洗teara いi をwoか貸ka しshi てte いi たta だda けke まma すsu かka ??
Tôi có thể sử ụng phòng tắm của bạn chứ?
てあら手洗teara いiよう用you のno せse っけkke んn
xà phòng rửa tay
 おoてあら手洗teara いi にniい行i くku
đi toa lét .