Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

低糖

ít đường

釘頭

đầu đinh

提灯

đèn lồng; đèn lồng giấy; lồng đèn; đèn lồng; nguồn sáng cầm tay có khung bọc giấy hoặc lụa

抵当

cầm đồ; khoản cầm cố; sự cầm cố

剃頭

trọc

低頭

thấp cúi đầu

Gợi ý

Xem thêm

ふくていとう

vật thế chấp.+ khi có nghĩa rộng; được dùng để chỉ bất cứ vật thế chấp nào mà một ngân hàng nhận khi nó cho một khách hàng vay và ngân hàng có quyền đòi trong trường hợp vỡ nợ

抵当権

quyền cầm cố

低頭する

lạy

にんていとうひょう

bỏ phiếu tán thành; bỏ phiếu phê chuẩn.+ một dạng ra quyết định trong đó mỗi cá nhân bỏ phiếu cho một nhóm phương án mà người đó tán thành.

低頭平身

phủ phục chính mình

Chi tiết từ

低糖

「ていとう」
tính từ đuôi no
ít đường
Mazii Dict