Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手を焼く

không biết phải làm gì; không trị nổi; bó tay

Gợi ý

Xem thêm

やくて

giấy hẹn trả tiền

せわをやく

điều bực mình; điều khó chịu; điều buồn bực; điều phiền muộn; sự lo lắng; chà; phiền quá; làm buồn bực; làm phiền; quấy rầy; lo lắng; lo ngại băn khoăn; áy náy; lời cầu khẩn gớm; đến phiền; xen vào; dính vào; can thiệp vào

やくをおとす

yểm trừ; xua đuổi

ごくをやぶる

break prison

やって行く

diễn ra; sống

Chi tiết từ

手を焼く

「てをやく」
cụm từ, động từ godan (-ku)
không biết phải làm gì, không trị nổi, bó tay
Mazii Dict