Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

点眼器

ống nhỏ mắt; ống rỏ mắt

Gợi ý

Xem thêm

てんもんがくてき

thiên văn; thiên văn học; vô cùng to lớn

がんてん

eyespot

きんしがん

tật cận thị

きんちてん

cận điểm

うんてんしきん

vốn lưu động.+ thường là những khoản của tài sản ngắn hạn do nguồn vốn dài hạn tạo nên

Chi tiết từ

点眼器

「てんがんき」
danh từ
ống nhỏ mắt; ống rỏ mắt.
Mazii Dict