Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

転居

chuyển chỗ ở

典拠

bài luận; sách; uy quyền

Gợi ý

Xem thêm

かいてんきょうぎ

cuộc thi trượt tuyết theo đường dốc có vật chướng ngại; cuộc thi thuyền có vật chướng ngại

転居先

địa chỉ mới ai đó

きょうくんてき

để dạy; để làm bài học; để truyền kiến thức; để cung cấp tin tức; để cung cấp tài liệu

きょうしんてき

người cuồng tín; cuồng tín

きょきん

sự quyên góp ; số tiền quyên góp; số tiền đóng; tiền đóng trước; sự mua báo dài hạn; sự ký tên; sự tán thành; sự đóng góp; sự góp phần; phần đóng góp; phần gánh vác; vật đóng góp; bài báo; đảm phụ quốc phòng

Chi tiết từ

転居

「てんきょ」
danh từ, động từ suru
chuyển chỗ ở
Mazii Dict
Ví dụ:
 てte んn きょkyoさき先saki
chỗ ở mới/ địa chỉ nơi ở mới
 てte んn きょkyoつうち通知tsuuchi
thông báo chuyển nhà .