Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

こてんてき

kinh điển; cổ điển; không hoa mỹ; hạng ưu

てこてこ

lon ton; từ tượng thanh mô phỏng âm thanh hoặc dáng đi của một người nhỏ bé hoặc trẻ con đang bước đi nhanh với những bước ngắn

ぎこてんてき

pseudoclassic

こてんは

trường phái cổ điển+ xem classical economics

へんてこ

lạ; xa lạ; không quen biết; kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc; mới; chưa quen; thấy trong người khang khác; thấy choáng váng; thấy lạ; cảm thấy xa lạ; cảm thấy không được thoải mái; số phận; số mệnh; siêu tự nhiên; phi thường; kỳ quặc; kỳ dị; khó hiểu

Chi tiết từ