Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

出来ない

không thể

出来る

có thể; có thể làm được; đạt; được

出きる

biết; có thể

出切る

đi ra ngoài hết

Gợi ý

Xem thêm

一筆書きできる

có thể vẽ bằng một nét

できない相談

đề xuất không hợp lý

期待できない

vô vọng

できる限り早い

nhanh nhất có thể

同意できない

khó nghe

Chi tiết từ

出来ない

「できない」
không thể.
Mazii Dict
Ví dụ:
でき出来deki なna いiもんだい問題mondai はhaと飛to ばba しshi てteまえ前mae にniすす進susu みmi なna さsa いi 。.
Bỏ qua những vấn đề bạn không thể làm và tiếp tục.
でき出来deki なna いiでき出来deki なna いi ってtteい言i いi っぱppa なna しshi はhaじぶん自分jibun にniあし足ashi かka せse をwoつ付tsu けke るru もmoどうぜん同然douzen だda
Nếu bạn tiếp tục không nói gì ngoài "Tôi không thể, tôi không thể" cũng giống như việc đặtcùm chân của chính mình.