Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

でしょうか

chỉ ra câu hỏi

Gợi ý

Xem thêm

かしょうひょうか

sự đánh giá thấp; sự đánh giá thấp; sự coi rẻ; sự coi thường; sự khinh thường

でしょう

có lẽ

きょかしょう

cho phép; cấp giấy phép; cấp môn bài; cấp đăng ký; sự cho phép; giấy phép; môn bài; đăng ký; bằng; chứng chỉ; bằng cử nhân; sự phóng túng; sự bừa bâi; sự dâm loạn; sự phóng túng về niêm luật

かくかしょう

vùng da cứng thành chai

しょうかんじょう

bỏ đi; xử...); lại thăm; điểm tên; spade; việc gì mà xấu hổ; gọi ra một chỗ; đem hết; kêu to; on) ghé thăm; coal; sự yêu cầu; cho là; kêu gọi; gọi về; đến tìm; gọi ra ngoài; tạt vào thăm; gọi tên; xỉ vả; gợi lại; sự triệu tập; gọi ra chỗ khác; làm cho đãng trí; sự gọi dây nói; tên là; dịp; hoãn lại; thách đấu gươm; question; ngừng lại; gọi đến; đánh thức; tiếng gọi; sự cần thiết; triệu tập; đòi về; mời gọi lại; ra một lần nữa; sự mời; (+ at; động viên; triệu đến; sự ghé thăm; gọi dây nói; sự nói chuyện bằng dây nói; có cái gì; làm lãng đi; nảy ra; sự ghé lại; kèn lệnh; gây ra; làm nảy sinh ra; name; gọi đi; gợi; lệnh nhập ngũ; trống lệnh; gọi to; yêu cầu; sự thăm; tiếng la; coi là; làm cho không chú ý; sẵn sàng nhận lệnh; sự đòi hỏi; có quyền được hưởng cái gì; nơi thường lui tới công tác; định ngày (họp; play; gọi ra; bắt buộc phải; sự đỗ lại; sự gọi đến; sự triệu đến; trát đòi hầu toà; đòi ra hầu toà; gửi trát đòi ra hầu toà; trát đòi hầu toà; đòi ra hầu toà

Chi tiết từ

でしょうか

「でしょうか」
cụm từ
chỉ ra câu hỏi
Mazii Dict