Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

でたらめな

bừa; bừa bãi; láo

Gợi ý

Xem thêm

出鱈目

cái linh tinh; cái tạp nhạp; sự bừa bãi; sự lung tung; linh tinh; tạp nhạp; bừa bãi; lung tung

でたらめ(だ)

nói dối; không đúng sự thật

躊躇いながら

ngập ngừng; miễn cưỡng; do dự

目出度し目出度し

và tất cả họ đều sống hạnh phúc mãi mãi về sau

で成らない

vô cùng...; thật quá...; không thể kìm nén được

Chi tiết từ

でたらめな

「でたらめな」
bừa
bừa bãi
láo.
Mazii Dict