Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

でっかい

to; to lớn; to đùng

Gợi ý

Xem thêm

一家掛かりで

với cả gia đình

活性汚泥

kích hoạt bùn đặc

買って出る

xung phong; tình nguyện

出会

gặp

かっかい

each time

Chi tiết từ

でっかい

「でっかい」
tính từ, tiếng lóng thông dụng
to; to lớn; to đùng
Mazii Dict
Ví dụ:
 でde っかkka いiひこうせん飛行船hikousen だda なna あa 。.
Chiếc airship đó thật to lớn làm sao!