Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

でもある

cũng là; cũng có thể là

Gợi ý

Xem thêm

ものである

là cái mà; là thứ mà

つもりである

định làm gì

である

là

まだしも~である

chẳng thà...

詣でる

đi lễ chùa

Chi tiết từ

でもある

「でもある」
động từ godan (-ru, bất quy tắc)
cũng là; cũng có thể là
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaやさ優yasa しshi いiひと人hito でde もmo あa るru しshi 、,かしこ賢kashiko いiひと人hito でde もmo あa るru 。.
Anh ấy không chỉ là người hiền lành mà còn là người thông minh.