Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

出る

đi ra; ngoi; xuất hiện; đi ra khỏi

出様

thái độ; điệu bộ; dáng dấp

でよう

thái độ; quan điểm; tư thế; điệu bộ; dáng dấp; chuyển; kéo lùi lại; làm chuyển động; kích thích; xê dịch; quấy; tiến; nhấc; chuyển động; sự xê dịch; chuyển về phía sau; cất đi; lần; đi đi lại lại; sự di chuyển; lượt; hay thay đổi chỗ ở; đi hẳn; gây ra; hành động; lùi; lay; tiến lên; gợi; xúi giục; dọn nhà đi; phiên; làm cho; làm mũi lòng; cho đi tiếp; đề nghị; lắc; cử động; cho tiến lên; biện pháp; hoạt động; sự chuyển động; trèo lên; ra đi; khuấy; làm xúc động; chuyển về phía trước; nước; chuyển dịch; cựa quậy; bước; hay dọn nhà; đi xa; kích động; làm nhuận; làm cảm động; đi quanh; dọn đi; dọn nhà; động đậy; đi; đổi chỗ; dời chỗ; lay động; chuyển lên; di chuyển; gợi mối thương cảm; chuyển quanh

Gợi ý

Xem thêm

茹でる

luộc; ngâm nước nóng

出る所に出る

đưa vấn đề ra trước cơ quan có thẩm quyền

詣でる

đi lễ chùa

出でる

xuất hiện; hiện thân

愛でる

yêu; say mê

Chi tiết từ

出る

「でる」
đi ra
ngoi
xuất hiện; đi ra khỏi.
Mazii Dict
Ví dụ:
で出de るru かka はha いi るru かka どdo ちchi らra かka にni しshi てte くku だda さsa いi 。.
Hoặc đi ra ngoài hoặc đi vào.
で出de るru やyaいな否ina やya 、,あめ雨ame がgaふ降fu りriはじ始haji めme たta 。.
Lúc tôi đi ra ngoài, trời bắt đầu mưa.
で出de るruとき時toki にni ドdo アa をwo おoし閉shi めme くku だda さsa いi 。.
Xin vui lòng đóng cửa khi bạn đi ra ngoài.