Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

でれつく

lười biếng; ngồi chơi lười

Gợi ý

Xem thêm

でれでれ

kiệt sức; mệt lử; lờ phờ

列伝

đợt những tiểu sử

こくれつ

tính nghiêm khắc; tính nghiêm nghị; sự ngặt nghèo; tính khốc liệt; tính dữ dội; tính gay go; tính ác liệt; tính mộc mạc; tính giản dị; giọng châm biếm; giọng mỉa mai; sự đối đãi khắc nghiệt; sự trừng phạt khắc nghiệt

でつくす

sự rút khí; sự thoát khí; hút; rút; làm kiệt quệ; làm rỗng; làm cạn; dốc hết; dùng hết; bàn hết khía cạnh; nghiên cứu hết mọi mặt

出遅れる

có một muộn bắt đầu

Chi tiết từ

でれつく

「でれつく」
động từ godan (-ku), nội động từ
lười biếng; ngồi chơi lười
Mazii Dict
Ví dụ:
きょう今日kyou はhaなに何nani もmo せse ずzu 、, たta だda でde れre つtsu いi てte いi るru だda けke だda 。.
Hôm nay tôi không làm gì cả, chỉ ngồi lười biếng thôi.