Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電話する

gọi điện thoại

Gợi ý

Xem thêm

留守番電話

trả lời máy

るすばんでんわ

電話に出る

trả lời điện thoại; nghe điện

留守電

trả lời máy

出くわす

tình cờ gặp; đi ngang qua

Chi tiết từ

電話する

「でんわする」
động từ suru
gọi điện thoại
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) にni クku リri スsu マma スsu にniなに何nani がgaほ欲ho しshi いi のno かka をwoき聞ki くku たta めme にniでんわ電話denwa すsu るru
gọi điện để hỏi xem ai đó muốn gì trong lễ giáng sinh
 ((ひと人hito )) がgaた他ta にniぎもん疑問gimon がga あa れre ばbaはな話hana しshiあ合a えe るru よyo うu ((ひと人hito )) にniでんわ電話denwa すsu るru
Nếu ai đó vẫn có vấn đề cần thắc mắc thì hãy gọi điện thoại để bàn bạc. .