Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

倒錯者

người hư hỏng

とうさくしゃ

người hư hỏng; người đồi truỵ; kẻ lầm đường; người bỏ đạo; người bỏ đảng; kẻ trái thói về tình dục[pə'və:t]; dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc; làm hư hỏng; đưa vào con đường sai; làm lầm đường lạc lối

Gợi ý

Xem thêm

しゅうとくしゃ

người tìm ra; người tìm thấy; bộ tìm

さくししゃ

nhà thơ trữ tình; nhạc sự sáng tác bài hát

そうさくしゃ

nhà văn; tác giả; người viết; người thảo; người thư ký; sách dạy viết; sự tê tay vì viết nhiều; người viết tiểu thuyết

とこうしゃ

hành khách; thành viên không có khả năng làm được trò trống gì; thành viên kém không đóng góp đóng góp được gì; hành khách; để chở hành khách

ぎゃくと

chính sách; người dân các bang miền nam; luật pháp...); người nổi loạn; nghĩa mỹ); nổi loạn; phiến loạn; (từ mỹ; người chống đối (lại chính quyền; dấy loạn; người phiến loạn; chống đối; kẻ phản bội

Chi tiết từ

倒錯者

「とうさくしゃ」
danh từ
người hư hỏng
Mazii Dict