Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

投じる

đầu tư; ném

Gợi ý

Xem thêm

納豆汁

súp miso đậu phụ

身を投じる

cống hiến hết mình cho điều gì đó; dấn thân; đâm đầu vào điều gì đó

うとんじる

sự sao lãng; sự cẩu thả; sự không chú ý; sự bỏ bê; sự bỏ mặc; sự thời ơ; sự hờ hững; sao lãng; không chú ý; bỏ bê; bỏ mặc; thờ ơ; hờ hững; tránh; xa lánh; lảng xa; làm cho giận ghét; làm cho xa lánh

じとじと

ẩm ướt; sũng nước; nhớp nhúa; dính dớp

じんとう

số dân; dân cư

Chi tiết từ

投じる

「とうじる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
đầu tư
ném
Mazii Dict
Ví dụ:
 .. .. .. にniとう投tou じji るru
đầu tư vào...
 .. .. .. にni .. .. .. をwoとう投tou じji るru
ném..vào... .