Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

投擲

ném; vứt; quăng; bàn quay; sự xe tơ

とうてき

ném; vứt; quăng; bàn quay; sự xe tơ

Gợi ý

Xem thêm

こうとうてき

siêu việt; vượt lên hẳn; hơn hẳn; siêu nghiệm

けいとうてき

có hệ thống; có phương pháp

せんとうてき

chiến đấu; người chiến đấu; chiến sĩ; xâm lược; xâm lăng; công kích; hay gây sự; gây gỗ; gây hấn; hung hăng; hùng hổ; tháo vát; xông xáo; năng nổ; sự xâm lược; sự công kích; sự gây sự; sự gây hấn

投擲槍

giáo phóng; lao phóng

投擲競技

các môn ném

Chi tiết từ

投擲

「とうてき」
danh từ, động từ suru
ném; vứt; quăng, bàn quay, sự xe tơ
Mazii Dict
Ví dụ:
とうてきよう投擲用toutekiyou のno ナna イi フfu がgaおとこ男otoko たta ちchi のnoくびすじ首筋kubisuji にniふかぶか深々fukabuka とtoつ突tsu きkiさ刺sa さsa ってtte いi たta 。.
Ném dao đã cắm sâu vào cổ người đàn ông.