Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

等方

đẳng hướng

東方

hướng đông; phía đông; phương đông; phương đông; đông phương

当方

chúng tôi; chúng ta; chúng mình; tôi; tao; tớ

東邦

nước phương đông

東宝

toho

Gợi ý

Xem thêm

とうほうてき

đẳng hướng

きょうとうほう

khu vực chiếm được trên đất của địch; bên sông phía địch; vị trí đổ bộ; đầu cầu đổ bộ

等方的

đẳng hướng

等方性

tính đẳng hướng

ほうと

đường; đường đi; lối đi; đoạn đường; quãng đường; khoảng cách; phía; phương; hướng; chiều; cách; phương pháp; phương kế; biện pháp; cá tính; lề thói; việc; phạm vi; thẩm quyền; vùng ở gần; tình trạng; tình thế; tình hình; giả định; giả thuyết; mức độ; chừng mực; loại; mặt; phương diện; sự tiến bộ; sự thịnh vượng; quy mô; ngành kinh doanh; phạm vi hoạt động; sự chạy; tốc độ; đằng; by; đi qua; bằng con đường; như là; coi như là; như thể; đường chính lại gần; đường tắt hoá xa; give; hỗn xược một cách vô cớ; go; lead; parting; chịu phiền chịu khó để giúp người khác; tiền bạc; của cải; tiềm lực; a man of means; phương tiện; biện pháp; cách thức

Chi tiết từ

等方

「とうほう」
danh từ, tính từ đuôi no
Đẳng hướng
Mazii Dict
Ví dụ:
剪断 誘起剪断誘起剪断 誘起 ネne マma チchi ックkkuとうかたせいてんい等方性転移toukataseiten'i
sự đứt gãy diễn ra cùng chiều
うちゅう宇宙uchuu はhaいちよう一様ichiyou でdeひとしかたてき等方的hitoshikatateki でde なna くku てte はha なna らra なna いi
Vũ trụ chắc chắn là đồng nhất và cùng một hướng .