Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

得する

được; kiếm được

督する

chỉ huy; giám sát; dẫn dắt

Gợi ý

Xem thêm

冒とくする

báng bổ; nguyền rủa

会得する

thấm nhuần; thấu đáo; thông thuộc; tiếp thu

獲得する

đạt

監督する

giám đốc; chỉ đạo; giám sát

取得する

giành được; tranh thủ được; lấy được; thu được

Chi tiết từ

得する

「とくする」
động từ suru - lớp đặc biệt
được
kiếm được
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうごう競合kyougou すsu れre ばba 、,けっきょく結局kekkyoku はhaかれ彼kare らra がgaとく得toku すsu るru
Nếu thi thì sẽ được
 いi くku らra もmoとく得toku すsu るru こko とtoな無na しshi にni 、,おおぞん大損oozon をwoこうむ被koumu るru こko とto はha なna いi 。.
không có sự mất mát lớn nào là vô nghĩa
さいだい最大saidai __ ドdo ルru まma でdeとく得toku すsu るru
kiếm được tối đa là ~ đô la .