Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遂げる

đạt tới; đạt được; thực hiện

研ぐ

mài; mài cho sắc; mài giũa; chà xát cho bóng lên; rèn luyện; vo

とぐ

vo

磨ぐ

mài; giũa; rửa; cọ chùi; chà xát

Gợi ý

Xem thêm

とぐ(米を)

vo

とぐ(米を)

vo

爪をとぐ

dũa móng

米をとぐ

vo gạo

牙をとぐ

sự chuẩn bị cho một hành động quyết liệt; chiến đấu

Chi tiết từ

遂げる

「とげる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ, ngoại động từ
đạt tới; đạt được
thực hiện
Mazii Dict
Ví dụ:
もくてき目的mokuteki をwo とto げge るru
đạt được mục tiêu
きゅうか休暇kyuuka のnoま間ma にniひやくてき飛躍的hiyakuteki なnaへんか変化henka をwoと遂to げge るru
Trải qua những thay đổi đầy kịch tính trong suốt kỳ nghỉ
しょうがいなにひと生涯何一shougainanihito つtsuよ善yo いiおこな行okona いi をwo しshi なna かka ったttaもの者mono はha 、, けke だda もmo のno のno よyo うu なnaひさん悲惨hisan なnaし死shi をwoと遂to げge るru 。.
Người lúc sống không tốt sẽ chịu cái chết bi thảm như súc vật.