Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

とこよのくに

thiên đường; ngọc hoàng; thượng đế; trời; bầu trời; khoảng trời; niềm hạnh phúc thần tiên; move; vui sướng tuyệt trần; trên cao chín tầng mây; âm ty; âm phủ; diêm vương

常世の国

nước xa; thiên đàng; những trạng thái nghiêng nghiêng

Gợi ý

Xem thêm

とこにつく

go bed; be sick in bed; be laid up

ことによって

qua; theo đường; bằng phương tiện; nhờ vào; dựa vào; do

とこよ

xa; cách; xa cách; có thái độ cách biệt; có thái độ xa cách; không thân mật; lạnh nhạt

よこに

qua; ngang; ngang qua; bắt chéo; chéo nhau; chéo chữ thập; ở bên kia; ở phía bên kia; come; cãi nhau với ai; trun; trả thù ai; đánh lừa ai; trừng phạt ai; sửa cho ai một trận; theo đường chéo góc; chéo; chéo chữ thập; theo hình chữ thập; qua một bên; về một bên; theo chiều ngang

にこっと

cười tươi; cười nhẹ nhàng

Chi tiết từ

とこよのくに

thiên đường, Ngọc hoàng, Thượng đế, trời, bầu trời, khoảng trời, niềm hạnh phúc thần tiên, move, vui sướng tuyệt trần, trên cao chín tầng mây (nơi Thượng đế ở, theo đạo Do thái)
âm ty, âm phủ, diêm vương
Mazii Dict