Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

所で

nhân tiện; tình cờ; ngay cả khi; không có vấn đề

ところで

thế còn; nhân tiện

Gợi ý

Xem thêm

もう少しのところで

suýt chút nữa thì

ところでは

so far as

ふところで

ăn không ngồi rồi; sự lười nhác; tình trạng không công ăn việc làm; tình trạng thất nghiệp; tình trạng để không; sự vô ích; sự vô hiệu quả; sự không tác dụng; sự không đâu; sự không căn cứ; sự vẩn vơ; sự vu vơ

所では

xa như vậy như

懐手

với những bàn tay trong những cái túi; sự ăn không ngồi rồi

Chi tiết từ

所で

「どころで ところで」
liên từ
nhân tiện, tình cờ
ngay cả khi, không có vấn đề (ai, cái gì, khi nào, ở đâu, tại sao, bằng cách nào)
Mazii Dict
Ví dụ:
 どdo んn なnaところ所tokoro でde アa ルru バba イi トto でde きki るru のno 。.
Bạn có thể kiếm một công việc bán thời gian ở đâu?
なに何nani がgaだいどころ台所daidokoro でdeりょうり料理ryouri さsa れre てte いi るru のno でde すsu かka 。.
Đang nấu gì trong bếp?
いど井戸ido はhaみず水mizu をwoえ得e らra れre るruところ所tokoro でde あa るru 。.
Giếng là nơi bạn có thể lấy nước.