Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

おとこまさり

đầy tinh thần; sinh động; linh hoạt; hăng say; mạnh mẽ; dũng cảm; anh dũng; có tinh thần; giống đàn ông; như đàn ông; thích hợp với đàn ông; có tính chất đàn ông

様々

khác nhau; không giống nhau; thuộc về nhiều loại; 〜に:theo nhiều cách; 〜な:đa dạng; nhiều loại; sự đa dạng; 人の心は〜だ:nhiều người lắm ý.; đa dạng; nhiều loại; đủ loại; khác nhau

ひとさま

khác; nữa; thêm... nữa; giống hệt; y như; chẳng khác gì; đúng là; người khác; cái khác; người kia; cái kia; người cùng loại; vật cùng loại; người hệt như; vật hệt như; lẫn nhau

さまさま

khác nhau; thay đổi; biến đổi; lắm vẻ; đầy những đổi thay; khác nhau; nhiều thứ khác nhau

よこさま

tính chất đồi bại; tính chất độc ác; tính chất nguy hại; tính tinh quái; tính độc hại; qua một bên; về một bên; vô lý; không biết điều; không phi chăng; quá; quá chừng

Chi tiết từ