Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

閉ざす

bịt lại; vít lại; bít lại; khóa; ngăn lại; làm tắc lại

Gợi ý

Xem thêm

もんこをとざす

không cho; ngăn chận; loại trừ; đuổi tống ra; tống ra

口を閉ざす

câm miệng; ngậm miệng

殻を閉ざす

đóng chặt như vỏ sò; thu mình vào vỏ bọc

門戸を閉ざす

đóng cửa chính (cửa ra vào; không giao tiếp với bên ngoài

とざま

người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn; người không cùng nghề; người không chuyên môn; đấu thủ ít có khả năng thắng; ngựa đua ít có khả năng thắng

Chi tiết từ

閉ざす

「とざす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
bịt lại; vít lại; bít lại
khóa
ngăn lại; làm tắc lại
Mazii Dict
Ví dụ:
もん門mon をwoと閉to ざza すsu
Khóa cổng