Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

とすれば

nếu như; giả sử

Gợi ý

Xem thêm

だとすれば

">nếu vậy thì</span>; &amp; quot; helvetica neue&amp; background-color: rgb; 248; đó là trường hợp; sans-serif; helvetica

ともすれば

chịu trách nhiệm; dễ bị

すれば

nếu

動ともすれば

có khuynh hướng

飛ばす

bắn; phóng; bay la đà; làm cho bay; nhảy qua; vượt qua; nổ; nói cười; phái đi; sai đi; phân tán; bố trí; truyền bá; ruổi rong; bay tới; thổi tan; thổi bay; cuốn

Chi tiết từ

とすれば

「とすれば」
liên từ
nếu như, giả sử
Mazii Dict