Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

整える

chuẩn bị; sẵn sàng; sắp xếp vào trật tự; sắp đặt; đặt lại cho đúng vị trí hoặc trật tự; thu góp tiền; góp nhặt; chuẩn bị

斉える

chỉnh lí; sắp xếp; điều chỉnh; thu xếp; chuẩn bị cho phù hợp; sẵn sàng; đàm phán; tham vấn... được thiết lập

整う

được chuẩn bị; được sắp xếp vào trật tự; được sắp đặt; được đặt lại cho đúng vị trí hoặc trật tự; chuẩn bị

調える

chuẩn bị

調う

sẵn sàng; sắp xếp; chỉnh đốn; thu xếp; giải quyết; tập trung tâm trí; định tâm

Gợi ý

Xem thêm

あじをととのえる

vị ngon; mùi thơm; mùi vị; hương vị phảng phất; cho gia vị; làm tăng thêm mùi vị; tăng thêm hứng thú của; thêm thắt vào; thêm mắm thêm muối vào; mùa; thời cơ; lúc mùa; vụ; thời gian hoạt động mạnh; một thời gian; luyện tập cho quen ; làm dày dạn; làm cho thích hợp để sử dụng; cho gia vị ; thêm mắm thêm muối; làm dịu bớt; làm nhẹ bớt; làm đỡ gay gắt

切り整える

cắt và điều chỉnh

切り調える

sắp xếp; thu dọn; sắp đặt cho ngăn nắp thứ tự; cắt; gọt; đẽo; xén; xén bớt chỗ nham nhở

髪を整える

vuốt tóc ngay ngắn

味を調える

nêm gia vị vào món ăn

Chi tiết từ

整える

「ととのえる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
chuẩn bị; sẵn sàng
sắp xếp vào trật tự; sắp đặt; đặt lại cho đúng vị trí hoặc trật tự
thu góp tiền; góp nhặt; chuẩn bị
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ とto のnoたたか戦tataka いi のnoじゅんび準備junbi をwoととの整totono えe るru
Sẵn sàng đấu tranh chống lại ~
しあいび試合日shiaibi にni あa わwa せse てteたいちょう体調taichou をwoととの整totono えe るru 〔〔 スsu ポpo ー- ツtsuせんしゅ選手senshu なna どdo がga 〕〕
Chuẩn bị sức khỏe để bước vào ngày thi đấu (vận động viên thể thao)
 __つき月tsuki __にち日nichi __とき時toki にni ((ひと人hito )) とtoかいけん会見kaiken すsu るruてはず手筈tehazu をwoととの整totono えe るru
Sắp xếp kế hoạch để gặp ai đó vào ~giờ, ngày~ tháng~
 〜~ のnoもくてき目的mokuteki のno たta めme にniえんせいたい遠征隊enseitai のnoそうび装備soubi をwoととの整totono えe るru
Chuẩn bị trang thiết bị cho cuộc viễn chinh với mục đích~
 〜~ のnoじゅんび準備junbi をwo すsu べbe てteととの整totono えe るru
Góp nhặt tất cả mọi thứ sẵn sàng cho ~ .