Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

とどめを刺す

kết liễu

Gợi ý

Xem thêm

止めを刺す

ra đòn quyết định khiến đối phương không thể đứng dậy; ghi nhớ những điểm chỉnh sửa để lần sau không phát sinh vấn đề

とどめ

lý lẽ vững chắc; lý lẽ đanh thép

とめど

giới hạn; đầu; đầu mút đoạn cuối; mẩu thừa; mẩu còn lại; sự kết thúc; sự kết liễu; sự chết; kết quả; mục đích; wit; hoàn thành; bị kiệt quệ; tether; với một đầu quay vào; deep; cuối cùng về sau; keep; chấm dứt; meet; vô cùng; rất nhiều; tuyệt diệu; liền; liên tục; thẳng đứng; đặt nối đàu vào nhau; bãi bỏ; lộn ngược lại; trở đầu lại; quay ngược lại; world; kết thúc; kết liễu; diệt; đi đến chỗ; đưa đến kết quả là; kết luận; kết thúc bằng; cuối cùng sẽ làm việc gì; smoke

めをとおす

đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu; ngâm; bình; đúng nhịp điệu; nhìn chăm chú; xem xét từng điểm một; nhìn lướt; đọc lướt; để truyền đi; quét

鼻を刺す

có mùi hăng; có mùi chát

Chi tiết từ

とどめを刺す

「とどめをさす」
cụm từ, động từ godan (-su)
kết liễu
Mazii Dict