Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

飛ばす

bắn; phóng; bay la đà; làm cho bay; nhảy qua; vượt qua; nổ; nói cười; phái đi; sai đi; phân tán; bố trí; truyền bá; ruổi rong; bay tới; thổi tan; thổi bay; cuốn

Gợi ý

Xem thêm

けとばす

từ chối; khước từ; cự tuyệt; chùn lại; không dám nhảy qua; đồ thừa; đồ thải; đồ bỏ đi; rác rưởi; đá thải; bâi thải đá; vật bị loại; vật bỏ đi; vật không được chọn; người bị loại; người bị đánh hỏng thi; phế phẩm; không nhanh; không chấp thuận; bác bỏ; loại ra; bỏ ra; đánh hỏng; từ chối không tiếp; mửa; nôn ra

蹴飛ばす

đá ra khỏi; từ chối; loại bỏ

鳩を飛ばす

thả bồ câu

ぶっとばす

sự đập; tiếng đập; khu vực đi tuần ; sự đi tuần; cái trội hơn hẳn; cái vượt hơn hẳn; nhịp; nhịp đánh; phách; khu vực săn đuổi; cuộc săn đuổi; ; người thất nghiệp; người sống lang thang đầu đường xó chợ; đánh đập; nện; đấm; vỗ ; gõ; đánh; thắng; đánh bại; vượt; đánh trống để ra lệnh; ra hiệu bệnh bằng trống; khua; khuấy; đi vát; đánh trống; hạ; làm thất vọng; làm chán nản; đánh thủng; đánh vỡ; đập bẹt ra; nện mỏng ra; dập tắt; đánh; đi khắp; truy lùng; theo dõi; bắt; mộ; chạy giạt vào bờ; nói quanh; chạy trốn cho nhanh; brain; hoàn toàn đánh bại ai; đánh ai tơi bời; quarter; hướng về; xoá; đào đúng mạch dầu; cuộc bãi công; nhằm vào; dỡ; tấn công; bật cháy; gây ấn tượng; đề ra; hạ thình lình; đình công; hạ cờ đầu hàng; que gạt; thùng đong thóc); xuyên qua; gây; dò đúng mạch mỏ... có trữ lượng cao; nhằm đánh; mạch mỏ...); đánh vào; hạ cờ; làm cho phải chú ý; cất tiếng hát; cú đánh; cú va chạm; tiếng gõ; ; lời phê bình kịch liệt; lời chỉ trích gay gắt; bị thất bại; bị đánh bại; bị khán giả chê; bị sa sút; bị nghèo khổ; đập; đánh; va đụng; làm choáng người; gây ấn tượng sâu sắc; làm ngạc nhiên hết sức; phê bình kịch liệt; chỉ trích gay gắt; gõ; kêu lọc xọc; nổ lọc xọc; đánh liên hồi; gõ liên hồi; hành hạ; làm khổ; làm ngược đãi; đi lang thang; sống lang thang; sống được chăng hay chớ; va phải; đụng phải; tình cờ; chạm trán; tình cờ gặp; uống; đánh ngâ; húc ngã; phá đổ; đánh quỵ; hạ; gõ búa xuống bàn ra hiệu quyết định bán; dỡ; đánh bật đi; đánh văng đi; đánh tung lên; nghỉ; ngừng ; ngừng làm việc; giải quyết nhanh; làm mau; rút bớt; bớt đi; ăn cắp; xoáy; chết; gõ bật ra; đánh nốc ao; hạ đo ván; đánh gục; đánh bại; tập hợp vội vàng; vơ váo vào với nhau; ghép vội vào với nhau; đầu hàng; hàng phục; chịu khuất phục; chịu thua; đánh bay lên; đánh tốc lên; gõ cửa đánh thức dậy; làm vội vàng; giải quyết vội vàng; thu xếp vội vàng; làm kiệt sức; làm mệt lử; kiệt sức; mệt lử; làm cho có mang; thể thao) ghi nhanh; thắng nhanh; làm thất bại; làm hỏng; thắng ai một cách dễ dàng; đánh ai ngã lăn quay; làm cho ai choáng người; làm cho ai điếng người

のりとばす

tear along

Chi tiết từ

飛ばす

「とばす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
bắn; phóng
bay la đà
làm cho bay
nhảy qua; vượt qua
nổ (cầu chì)
nói cười
Mazii Dict
Ví dụ:
や矢ya をwoと飛to ばba すsu
bắn tên
 かka ごgo のnoとり鳥tori をwoと飛to ばba すsu
thả con chim trong lồng
 ヒュhyu ー- ズzu がgaと飛to ばba さsa れre たta
bị nổ cầu chì
じょうだん冗談joudan をwoと飛to ばba すsu
gây cười đùa