Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

とます

làm giàu; làm giàu thêm; làm phong phú; làm tốt thêm; làm màu mỡ thêm; bón phân; cho vitamin vào

斗

sao đẩu; bộ đẩu; đấu; hộp đong; dụng cụ đo lường hình vuông dùng cho chất lỏng hoặc ngũ cốc; lượng đong bằng đấu; ghế lô hình vuông; khối gỗ hình vuông kê đầu cột; họa tiết huy hiệu gia tộc hình đấu đong

富ます

làm giàu có; để làm giàu

斗枡

bình đong khoảng 18 lít

Gợi ý

Xem thêm

一斗枡

thùng đong một đấu

樺太鱒

cá hồi hồng

からふとます

pink salmon

研ぎ澄ます

mài giũa; trau chuốt

取り澄ます

thản nhiên; lãnh đạm

Chi tiết từ

とます

làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phú, làm tốt thêm, làm màu mỡ thêm; bón phân, cho vitamin vào (thức ăn, bánh mì...)
Mazii Dict