Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

灯

cái đèn

照射

sự chiếu ; sự rọi; sự chiếu ; sự soi rọi; chiếu xạ; ánh sáng; ngọn đèn; ngọn đuốc; ánh đèn; săn hươu bằng đuốc ban đêm; dùng đuốc nhử hươu trong rừng vào ban đêm

灯す

bật đèn

点す

thắp; đốt; bật

Gợi ý

Xem thêm

ともすると

hễ có cơ hội là; có xu hướng

うんともすんとも

không nói ra một từ nào; không cho ngay cả câu trả lời nhỏ nhất

ともすれば

chịu trách nhiệm; dễ bị

うんともすんとも言わない

giữ im lặng; không nói gì cả

動ともすれば

có khuynh hướng

Chi tiết từ

灯

「とぼし とう あかし ひ ともしび ともし あかり」
danh từ
cái đèn
cái đèn
cái đèn
cái đèn
cái đèn
cái đèn
Mazii Dict
Ví dụ:
かっそうろとう滑走路灯kassourotou
đèn đường
かさいけいほうとう火災警報灯kasaikeihoutou
đèn báo cháy .