Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

取り掛かる

bắt đầu; bắt tay vào việc; công kích; bắt tay vào; dựa vào

Gợi ý

Xem thêm

かりとり

sự gặt hái; mùa gặt; mùa thu hoạch

とりかぶと

cây phụ tử

かとみると

vừa mới... thì lập tức...; chẳng bao lâu sau

しっかりとる

cầm chắc

まかりとおる

đi qua; trôi qua; làm theo; xét theo

Chi tiết từ

取り掛かる

「とりかかる」
động từ godan (-ru), nội động từ
bắt đầu; bắt tay vào việc
công kích; bắt tay vào
dựa vào
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko うu じji にniと取to りri かka かka るru
bắt đầu xây dựng công trình
 〜~ すsu るru たta めmeだいあん代案daian にniと取to りriか掛ka かka るru
bắt tay vào thay đổi
 〜~ すsu るru たta めme のnoせんよう専用sen'you コko ンn ピュpyu ー- タta ・/ プpu ロro グgu ラra ムmu のnoかいはつ開発kaihatsu にniと取to りriか掛ka かka るru
bắt tay vao phát triển chương trình máy tính chuyên dụng để ~
 〜~ にni つtsu いi てteかんが考kanga えe るru こko とto にniと取to りriか掛ka かka るru
dựa theo những suy nghĩ về ~
 〜~ のno たta めme にniほうしん方針houshin のnoか書ka きkiなお直nao しshi のnoしごと仕事shigoto にniと取to りriか掛ka かka るru
dựa vào công việc để viết lại chính sách nhằm ~ .