Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

とりすがる

cling to

取り縋る

bám vào

取りすがる

bám vào; dính sát vào; níu lấy

Gợi ý

Xem thêm

通りすがる

xảy ra để đi qua; đi qua

とおりすがり

sự qua; sự trôi qua; qua đi; trôi qua; thoáng qua; giây lát; ngẫu nhiên; tình cờ; hết sức; vô cùng

見劣りがする

nó unfavorably những so sánh với; nó tốt không phải vậy đâu như

とすると

nếu như vậy thì

音がする

tạo ra âm thanh; tạo tiếng động; nghe thấy tiếng động; nghe thấy âm thanh

Chi tiết từ

とりすがる

cling to
Mazii Dict