Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

とろくさい

chậm chạp; hậu đậu; vụng về; không lanh lợi; cùi bắp

Gợi ý

Xem thêm

しろうとくさい

tài tử; nghiệp dư; không chuyên; không lành nghề; không thành thạo

ろくさい

sáu tuổi

登録債

trái phiếu có đăng ký; trái phiếu ghi danh; trái phiếu ký danh

とろい

chậm hiểu; tối dạ; ngu đần; đần độn

とどろく

thình thịch

Chi tiết từ

とろくさい

「とろくさい」
tính từ đuôi i
chậm chạp; hậu đậu; vụng về; không lanh lợi; cùi bắp
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso んn なna とto ろro くku さsa いi こko とto しshi てte たta らra 、,しごと仕事shigoto がgaお終o わwa らra なna いi よyo !!
Làm chậm chạp thế này thì sao mà xong việc được!
かれ彼kare はha とto ろro くku さsa いi かka らra 、, スsu ポpo ー- ツtsu はha あa まma りriとくい得意tokui じゃja なna いi 。.
Anh ấy hậu đậu lắm, nên không giỏi thể thao đâu.