Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

飛ぶ

bay nhảy; bay tán loạn; bay lả tả; bay; cất cánh bay; bay liệng; cắt đứt; chạy; cưỡi gió; không liên tiếp; bỏ cách; nhảy; nhảy qua; nhót; truyền bá; truyền; vượt cấp

とんだ

chẳng ra gì; quá đáng; chướng tai gai mắt; quá mức; nghiêm trọng

跳ぶ

nhảy lên; bật lên; nhảy

Gợi ý

Xem thêm

尊ぶ

đánh giá cao; quý trọng

しっとぶかい

ghen quá mức<br>

とぶらう

chia buồn; ngỏ lời chia buồn

とぶらい

dùng trong sự chôn cất; việc phiền toái; việc riêng; sự chôn cất; dùng trong đám tang; đoàn người đưa ma; đám tang; lễ tang; việc chôn cất; việc mai táng; lời chia buồn

いもうとぶん

protegee

Chi tiết từ

飛ぶ

「とぶ」
động từ godan (-bu), nội động từ
bay nhảy
bay tán loạn; bay lả tả
bay; cất cánh bay; bay liệng
cắt đứt
chạy
cưỡi gió
Mazii Dict
Ví dụ:
とり鳥tori のno よyo うu にniと飛to ぶbu
nó bay nhảy như chim
 とto んn でdeかえ帰kae るru
vội quay về
こ木ko のnoは葉ha がga とto ぶbu
lá cây rơi lả tả
とうきょう東京toukyou にniと飛to ぶbu
đi máy bay tới tokyo
 ツtsu バba メme がgaと飛to ぶbu
chim én bay
はんにん犯人hannin がgaかいがい海外kaigai へheと飛to んn だda
kẻ phạm tội đã chạy trốn ra nước ngoài
 ペpe ー- ジji をwoと飛to ぶbu
nhảy (bỏ cách) trang
 みmi ぞzo をwoと飛to ぶbu
nhảy qua rãnh nước
しれい指令shirei がgaしほう四方shihou にniと飛to ぶbu
chỉ thị truyền đi bốn phương