Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

長い

bao lâu; dài; lâu

長居

sự ở lại lâu

長居する

ở lại lâu

永い

dài; dài lâu

Gợi ý

Xem thêm

長い目

tầm nhìn xa; tầm nhìn dài hạn

長いす

nằm dài; ottoman

長い背

dàilưng

長生き

sự sống lâu; sự trường thọ

長椅子

ghế dài; ghế tràng kỉ; ghế dài

Chi tiết từ

長い

「ながい」
danh từ thời gian, phó từ
bao lâu
dài
lâu.
Mazii Dict
Ví dụ:
 キki リri ンn はhaくび首kubi がgaなが長naga いi 。.
Hươu cao cổ có cái cổ dài.
なが長naga いiくる苦kuru しshi いiせんそう戦争sensou がga やya っとttoお終o わwa りri をwoつ告tsu げge たta
Cuối cùng, thông báo về chiến sự lâu dài đã đi đến quyết định .
なが長naga いi こko とtoかのじょ彼女kanojo はhaわたし私watashi をwoりかい理解rikai しshi てte くku れre なna かka ったtta 。.
Còn lâu cô ấy mới hiểu tôi.
なが長naga いiめ目me でdeみ見mi れre ばba 、,しょうじき正直shoujiki はhaむく報muku わwa れre るru 。.
Sự trung thực trả giá về lâu dài.