Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

長巻

polearm với lưỡi thanh gươm

ながまき

polearm with sword blade

Gợi ý

Xem thêm

生乾き

âm ẩm; chưa khô hẳn

七曲がり

quanh co; xoắn ốc

気がすまない

cắn rứt lương tâm

きなが

kiên nhẫn; nhẫn nại; bền chí; chịu đựng một cách kiên nhẫn; có thể nhận; phù hợp với; người bệnh; thong dong; nhàn nhã; thong thả; ung dung; làm ung dung; rảnh rang; làm trong lúc rảnh rang; rỗi rãi

気ままな

ngang tàng

Chi tiết từ

長巻

「ながまき」
danh từ
polearm với lưỡi thanh gươm
Mazii Dict