Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泣く

khóc; rơi lệ; than khóc

鳴く

kêu; hót; hú; rống

啼く

kêu

Gợi ý

Xem thêm

なくして七癖

ai cũng có khuyết điểm

なくても良い

không có cũng không sao; không cũng không sao

何となく

không hiểu sao; không hiểu sao; chẳng hiểu tại sao; không vì lý do gì cụ thể; mơ hồ

なくなく

đang khóc; sắp khóc; đẫm lệ; buồn phát khóc; đang khóc; khóc lóc; chy nước; rỉ nước; rủ cành; khóc lóc; kêu la; rõ ràng; hiển nhiên; trắng trợn

泣く泣く

đang khóc; sắp khóc; đẫm lệ; buồn phát khóc

Chi tiết từ

泣く

「なく」
động từ godan (-ku)
khóc
rơi lệ
than khóc.
Mazii Dict
Ví dụ:
な泣na くku なna !!な泣na いi てte もmoなに何nani もmoかいけつ解決kaiketsu しshi なna いi ぞzo 。.
Đừng khóc. Khóc không giải quyết được gì.
な泣na くku こko とto はhaかな悲kana しshi みmi をwoやわ和yawa らra げge るru 。.
Khóc là để giảm bớt chiều sâu của đau buồn.
な泣na くku とto こko ろro まma でdeな泣na いi てte しshi まma ったtta 。.
Nó đã khóc tới mức không thể khóc hơn được nữa.