Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

投げ出す

ném đi; từ bỏ

なげだす

bộm từ bỏ; bỏ rơi; ruồng bỏ; sự phóng túng; sự tự do; sự buông thả; sự giết để cúng thần; người bị giết để cúng thần; vật bị giết để cúng thần; sự hy sinh; sự bán lỗ; hàng bán lỗ; sự lỗ; cúng; cúng tế; hy sinh; bán lỗ

Gợi ý

Xem thêm

出し投げ

kỹ thuật ném ra trước mặt

逃げ出す

chạy trốn; bỏ trốn; trốn thoát

少なげ

sự khan hiếm; sự thiếu thốn; sự khó tìm

すくなげ

sự khan hiếm; sự thiếu thốn; sự khó tìm

左投げ

cú ném từ tay bên trái

Chi tiết từ

投げ出す

「なげだす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
ném đi, từ bỏ
Mazii Dict