Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

宥める

an ủi; khuyên; khuyên giải; dỗ dành

Gợi ý

Xem thêm

人民をなだめる

ru ngủ dân chúng

さなだ虫

giun sán; sán sơ mít

真田虫

sán dây; sán xơ mít

無駄な

hão; lãng phí; hão huyền

無駄になる

trở nên vô ích

Chi tiết từ

宥める

「なだめる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
an ủi; khuyên; khuyên giải; dỗ dành
Mazii Dict
Ví dụ:
こども子供kodomo をwoなだ宥nada めme るru
dỗ dành trẻ con