Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

なだらか

thoai thoải ; lưu loát; trôi chảy

傾らか

thoải; thoai thoải

Gợi ý

Xem thêm

だから何だ

thì sao

金だらい

một loại thau bằng kim loại

金盥

chậu rửa bằng kim loại; chậu bằng kim loại

淫らな

dâm; đĩ bợm; đĩ thoã; lẳng lơ; máu dê; ngang chướng

裏店

cho ở trong một đường đi dạo; nâng lên nhà ở; những khu nhà ổ chuột

Chi tiết từ

なだらか

「なだらか」
tính từ đuôi na
thoai thoải (dốc, sườn núi); lưu loát; trôi chảy
Mazii Dict