Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

舐める

liếm; liếm láp

滑る

trơn; trơn trợt; trượt; trượt chân; lướt; trơn; nhẵn; bóng; nhớt; trơn nhớt; trơn tuột; nhầy nhụa; đi chơi rong; la cà; đi dạo chơi; lẳng lơ; điệu đà; chải chuốt; làm dáng; lươn lẹo; thoái thác; nói quanh co; lấp liếm

南無

mô phật; nam mô a di đà phật

なむ

a; men

嘗める

liếm; trêu trọc; coi thường

Gợi ý

Xem thêm

べろべろ舐める

liếm

べろべろ嘗める

liếm

ベロベロ舐める

liếm cái gì đó

愛娘

cô con gái yêu; cô con gái rượu

花嫁花婿

cô dâu chú rể

Chi tiết từ

舐める

「なめる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
liếm; liếm láp
Mazii Dict
Ví dụ:
 キki ツtsu ネne がgaこひつじ子羊kohitsuji をwoな舐na めme るru のno をwoみ見mi たta らra 、,さいなん災難sainan にniき気ki をwoつ付tsu けke よyo 。.
Khi nhìn thấy con cáo đang liếm con cừu non, tôi cảm thấy điều chẳng lành