Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鳴らす

làm nổi danh; thổi ; làm phát ra tiếng kêu

慣らす

làm cho quen; thuần hoá

均す

tính trung bình

馴らす

thuần hoá

Gợi ý

Xem thêm

鈴を鳴らす

rung chuông

飼いならす

chế ngự; thuần hóa

踏みならす

để đóng dấu lên một có feet

土地をならす

san đất

鈴をならす

rung chuông

Chi tiết từ

鳴らす

「ならす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm nổi danh
thổi (sáo); làm phát ra tiếng kêu
Mazii Dict
Ví dụ:
な名na をwoてんか天下tenka にniな鳴na らra すsu
làm nổi danh khắp thiên hạ
 サsa イi レre ンn をwoな鳴na らra すsu
tiếng sáo kêu .