Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

なりもの

nhạc; âm nhạc; tiếng nhạc; khúc nhạc; dũng cảm chống chọi với tất cả những khó khăn; chịu đựng tất cả những hậu quả của việc mình làm; chịu đựng tất cả những lời phê bình chê trách; kèn lệnh; sự phô trương ầm ỹ; sự phô trương loè loẹt

鳴り物

tên một loại nhạc cụ thổi; kèn

生り物

nông sản từ đồng ruộng; trái cây

Gợi ý

Xem thêm

鳴り物入り

một hồi kèn

ものり

vải có hoa văn; vải dệt họa tiết

桃の花の香り

hương thơm quả đào ra hoa

成り上がり者

kẻ mới phất lên; người mới phất lên

どんなものよりも

hơn bất cứ thứ gì

Chi tiết từ

なりもの

nhạc, âm nhạc, tiếng nhạc, khúc nhạc, dũng cảm chống chọi với tất cả những khó khăn; chịu đựng tất cả những hậu quả của việc mình làm; chịu đựng tất cả những lời phê bình chê trách
kèn lệnh, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự phô trương ầm ỹ; sự phô trương loè loẹt
Mazii Dict