Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

にあし

sự bán; hàng hoá bán; số hàng hoá bán được; cuộc bán đấu gía; sự bán xon; bì; đồ dằn; đá balat; sự chín chắn; sự chắc chắn; sự dày dạn; bỏ bì; rải đá balat; sự chất hàng; hàng hoá; hoá đơn vận chuyển

荷足

hàng hóa nặng chất dưới đáy tàu ; độ chìm của tàu khi có hàng hóa; vật dằn; hàng dằn; đá dằn tàu

Gợi ý

Xem thêm

わにあし

có chân vòng kiềng

鰐足

có chân vòng kiềng

上に足を上げる

chỏng

地に足がつく

giữ chân trên mặt đất; xuống đất

にゃあにゃあ

meo meo

Chi tiết từ

にあし

sự bán, hàng hoá bán, số hàng hoá bán được, cuộc bán đấu gía; sự bán xon
bì, đồ dằn (vật nặng để giữ cho tàu, thuyền thăng bằng khi không có hàng), đá balat, sự chín chắn, sự chắc chắn, sự dày dạn, bỏ bì, rải đá balat
sự chất hàng, hàng hoá, hoá đơn vận chuyển
Mazii Dict