Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

新

tân; mới

二位

vị trí thứ 2

兄

anh trai

二尉

thiếu úy đầu tiên

Gợi ý

Xem thêm

にいにい蝉

con ve sầu nhỏ

家にいる

ở nhà

堂にいる

là chuyên gia; là bậc thầy; am hiểu sâu sắc; tinh thông

気にいる

thích; thích một cái gì đó

ざらにいる

có rất nhiều; không hiếm; thường gặp; có đầy

Chi tiết từ

新

「さら にい あら しん」
danh từ, danh từ dùng làm tiền tố
tân; mới
tân; mới
tân; mới
tân; mới
Mazii Dict
Ví dụ:
しんはつめい新発明shinhatsumei
phát minh mới .