Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

てきにん

năng lực; khả năng; tiền thu nhập đủ để sống sung túc; thẩm quyền

てんでに

mỗi người một cách; mỗi người riêng biệt; từng người; theo cách của mình

きほんてきに

cơ bản; về cơ bản

にんげんてき

con người; loài người; có tính người; có tình cảm của con người

ふてきにん

sự không thích hợp; sự thiếu khả năng; tình trạng thiếu sức khoẻ; sự thiếu khả năng; sự thiếu trình độ; sự kém cỏi; sự bất tài; sự không đủ thẩm quyền; sự không có thẩm quyền

Chi tiết từ