Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

苦い

đắng

Gợi ý

Xem thêm

ややにがい

đăng đắng

紅貝

sò đỏ

ホロ苦い

đắng; hơi đắng

苦い経験

kinh nghiệm cay đắng

苦い薬

thuốc đắng

Chi tiết từ

苦い

「にがい」
tính từ đuôi i
đắng
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ かka らraにが苦niga いiきょうくん教訓kyoukun をwoえ得e るru
Nhận được bài học cay đắng từ ~
(〜に対して)苦い顔をする
Biểu hiện bộ mặt cay đắng đối với~
くる苦kuru しshi みmi はhaにが苦niga いi がga 、, そso のnoかじつ果実kajitsu はhaあま甘ama いi
Sự khổ cực rất cay đắng nhưng kết quả ngọt ngào